Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lỗi vi phạm" (1)

lỗi vi phạm
Tiếng Anh Danh từviolation, offense
Từ vựng của tôi
Lái xe sau khi uống rượu là một hành vi vi phạm nghiêm trọng.
Drunk driving is a serious violation.

swap_horiz Từ liên quan "lỗi vi phạm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lỗi vi phạm" (0)

Không tìm thấy cụm từ.